Bản dịch của từ 骚人体 trong tiếng Việt
骚人体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāo | ㄙㄠ | s | ao | thanh ngang |
骚人体 (Danh từ)
【sāo rén tǐ】
01
(Phong cách Yuefu cổ đại) Một trong mười lăm phong cách thơ Yuefu được xác định bởi Zhu Quan, Vua Minh Ninh, thuộc phân loại phong cách thơ cổ (một thuật ngữ học thuật)
明宁王朱权所定乐府十五体之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骚人体
sāo
骚
rén
人
tǐ
体
Các từ liên quan
骚乱
骚人
骚人墨士
骚人墨客
骚人词客
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 騷, 騒
- Hình thái radical:
- ⿰,马,蚤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螦
鳋
搔
懆
颾
缲
缫
鰠
鱢
騷
臊
慅
嫂
䕅
埽
扫
㛐
㛮
掃
驷
骈
驮
骔
驴
驾
骡
骁
骘
骢
骑
骥
䎝
揦
䍚
搰
黹
尋
棉
琭
腈
椀
閑
葕
骚扰
发骚
牢骚
闷骚
骚动
骚货
离骚
风骚
骚乱
骚包
