Bản dịch của từ 骚场 trong tiếng Việt

骚场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

骚场 (Danh từ)

sāo chǎng
01

Sân khấu văn nghệ; nơi tổ chức sinh hoạt văn học, nghệ thuật (cũ, ít dùng) — lưu ý: chữ đây ý chỉ 'văn đàn, thơ phú'.

犹文坛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骚场

sāo

chǎng

Các từ liên quan

骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
场人
场化
骚
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
騷, 騒
Hình thái radical:
⿰,马,蚤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép