Bản dịch của từ 骚坛 trong tiếng Việt
骚坛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāo | ㄙㄠ | s | ao | thanh ngang |
骚坛 (Danh từ)
【sāo tán】
01
Giới thơ (tức 'thi đàn') — cộng đồng, giới văn chương chuyên về thơ ca
1.诗坛。
Ví dụ
02
Văn壇; lĩnh vực văn học, nơi các nhà văn, nhà phê bình tranh luận, sinh hoạt (từ láy hơi cổ, hơi trang trọng)
2.引申为文坛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骚坛
sāo
骚
tán
坛
Các từ liên quan
骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
坛事
坛位
坛兆
坛卷
坛场
- Bính âm:
- 【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 騷, 騒
- Hình thái radical:
- ⿰,马,蚤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螦
鳋
搔
懆
颾
缲
缫
鰠
鱢
騷
臊
慅
嫂
䕅
埽
扫
㛐
㛮
掃
驷
骈
驮
骔
驴
驾
骡
骁
骘
骢
骑
骥
䎝
揦
䍚
搰
黹
尋
棉
琭
腈
椀
閑
葕
骚扰
发骚
牢骚
闷骚
骚动
骚货
离骚
风骚
骚乱
骚包
