Bản dịch của từ 骚子 trong tiếng Việt
骚子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāo | ㄙㄠ | s | ao | thanh ngang |
骚子 (Danh từ)
【sāo zǐ】
01
Văn sĩ, nho sĩ (chỉ người viết chữ, làm thơ; Hán-Việt: tao tử/tao tử̉)
1.指文士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Danh từ: chỉ hai loại văn học cổ là 《楚辞》 và 諸子 (các tác phẩm của các tử/nhà Khổng Mạnh và các trường phái khác)
2.指《楚辞》和诸子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骚子
sāo
骚
zi
子
Các từ liên quan
骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 騷, 騒
- Hình thái radical:
- ⿰,马,蚤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螦
鳋
搔
懆
颾
缲
缫
鰠
鱢
騷
臊
慅
嫂
䕅
埽
扫
㛐
㛮
掃
驷
骈
驮
骔
驴
驾
骡
骁
骘
骢
骑
骥
䎝
揦
䍚
搰
黹
尋
棉
琭
腈
椀
閑
葕
骚扰
发骚
牢骚
闷骚
骚动
骚货
离骚
风骚
骚乱
骚包
