Bản dịch của từ 骚学 trong tiếng Việt

骚学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

骚学 (Danh từ)

sāo xué
01

Học vấn, nghiên cứu về tác phẩm cổ Chu Dị (楚辞) — chuyên ngành văn học cổ Trung Hoa

指关于《楚辞》的学问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骚学

sāo

xué

Các từ liên quan

骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
骚
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
騷, 騒
Hình thái radical:
⿰,马,蚤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép