Bản dịch của từ 骚屑 trong tiếng Việt

骚屑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

骚屑 (Động từ)

sāo xiè
01

(Trạng thanh) Tiếng gió. ◇Cao Thích 高適: Lai nhạn vô tận thì; Biên phong chánh tao tiết 來雁無盡時; 邊風正騷屑 (Thù Lí Thiếu Phủ 酬李少府). Buồn bã đau xót. ◇Nguyên Chẩn 元稹: Bạch nhật tốc như phi; Giai thần diệc tao tiết 白日速如飛; 佳晨亦騷屑 (Khiển bệnh 遣病). Nhiễu loạn không yên; động loạn. ◇Đỗ Phủ 杜甫: Nông sự đô dĩ hưu; Binh nhung huống tao tiết 農事都已休; 兵戎況騷屑 (Hỉ vũ 喜雨).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骚屑

sāo

xiè

Các từ liên quan

骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
屑临
屑侯
屑如
屑子
骚
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
騷, 騒
Hình thái radical:
⿰,马,蚤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép