Bản dịch của từ 骚弊 trong tiếng Việt
骚弊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāo | ㄙㄠ | s | ao | thanh ngang |
骚弊 (Tính từ)
【sāo bì】
01
Rối loạn, náo động và mệt mỏi; tình trạng bất an, hỗn loạn khiến người ta rã rời
谓动荡不安而且疲困。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骚弊
sāo
骚
bì
弊
Các từ liên quan
骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
弊习
- Bính âm:
- 【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 騷, 騒
- Hình thái radical:
- ⿰,马,蚤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螦
鳋
搔
懆
颾
缲
缫
鰠
鱢
騷
臊
慅
嫂
䕅
埽
扫
㛐
㛮
掃
驷
骈
驮
骔
驴
驾
骡
骁
骘
骢
骑
骥
䎝
揦
䍚
搰
黹
尋
棉
琭
腈
椀
閑
葕
骚扰
发骚
牢骚
闷骚
骚动
骚货
离骚
风骚
骚乱
骚包
