Bản dịch của từ 骚忧 trong tiếng Việt

骚忧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

骚忧 (Danh từ)

sāo yōu
01

Buồn rầu, ưu sầu; nỗi lo âu (từ Hán cổ, sắc thái trầm trọng, u uất)

忧愁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骚忧

sāo

yōu

Các từ liên quan

骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
骚
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
騷, 騒
Hình thái radical:
⿰,马,蚤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép