Bản dịch của từ 骚托托 trong tiếng Việt

骚托托

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

骚托托 (Tính từ)

sāo tuō tuō
01

Miêu tả người (hoặc thái độ) rất dâm dục, tục tĩu; chưng diện, phô trương tính khiêu gợi

形容非常淫荡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骚托托

sāo

tuō

Các từ liên quan

骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
骚
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
騷, 騒
Hình thái radical:
⿰,马,蚤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép