Bản dịch của từ 骚旨 trong tiếng Việt
骚旨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāo | ㄙㄠ | s | ao | thanh ngang |
骚旨 (Danh từ)
【sāo zhǐ】
01
(Thơ) đề cập đến chủ đề, phong cách và ý nghĩa của “Chu Ci” (mục đích của Chu Ci). Nó có thể gắn liền với “mục đích và tình cảm văn học của Chu Ci”.
指《楚辞》的意旨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骚旨
sāo
骚
zhǐ
旨
Các từ liên quan
骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
旨义
旨信
旨告
旨味
- Bính âm:
- 【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 騷, 騒
- Hình thái radical:
- ⿰,马,蚤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螦
鳋
搔
懆
颾
缲
缫
鰠
鱢
騷
臊
慅
嫂
䕅
埽
扫
㛐
㛮
掃
驷
骈
驮
骔
驴
驾
骡
骁
骘
骢
骑
骥
䎝
揦
䍚
搰
黹
尋
棉
琭
腈
椀
閑
葕
骚扰
发骚
牢骚
闷骚
骚动
骚货
离骚
风骚
骚乱
骚包
