Bản dịch của từ 骚牛 trong tiếng Việt
骚牛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāo | ㄙㄠ | s | ao | thanh ngang |
骚牛 (Danh từ)
【sāo niú】
01
Bò đực chưa thiến (con bò đực còn giữ khả năng sinh sản)
未阉割过的公牛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骚牛
sāo
骚
niú
牛
Các từ liên quan
骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
- Bính âm:
- 【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 騷, 騒
- Hình thái radical:
- ⿰,马,蚤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螦
鳋
搔
懆
颾
缲
缫
鰠
鱢
騷
臊
慅
嫂
䕅
埽
扫
㛐
㛮
掃
驷
骈
驮
骔
驴
驾
骡
骁
骘
骢
骑
骥
䎝
揦
䍚
搰
黹
尋
棉
琭
腈
椀
閑
葕
骚扰
发骚
牢骚
闷骚
骚动
骚货
离骚
风骚
骚乱
骚包
