Bản dịch của từ 骚离 trong tiếng Việt
骚离
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāo | ㄙㄠ | s | ao | thanh ngang |
骚离 (Động từ)
【sāo lí】
01
Buồn rầu, uất ức, lương tâm hoặc tình cảm thay đổi, mất lòng trung (rời lòng, rời đức)
1.谓忧愁愤懑,离心离德。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quấy rối, gây loạn rồi bỏ đi/ phản bội (gợi ý: 搞骚乱并叛离)
2.骚乱叛离。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骚离
sāo
骚
lí
离
Các từ liên quan
骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
离上
离不得
离世
离世异俗
- Bính âm:
- 【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 騷, 騒
- Hình thái radical:
- ⿰,马,蚤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螦
鳋
搔
懆
颾
缲
缫
鰠
鱢
騷
臊
慅
嫂
䕅
埽
扫
㛐
㛮
掃
驷
骈
驮
骔
驴
驾
骡
骁
骘
骢
骑
骥
䎝
揦
䍚
搰
黹
尋
棉
琭
腈
椀
閑
葕
骚扰
发骚
牢骚
闷骚
骚动
骚货
离骚
风骚
骚乱
骚包
