Bản dịch của từ 骚肠 trong tiếng Việt

骚肠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

骚肠 (Danh từ)

sāo cháng
01

Tâm sự thơ, nỗi niềm để làm thơ; cảm xúc, ý tình dâng lên khiến sinh thành thi phẩm (Hán Việt: thi trường/thi tâm)

诗肠,作诗的情思。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骚肠

sāo

cháng

Các từ liên quan

骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
肠套叠
肠子
肠断
骚
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
騷, 騒
Hình thái radical:
⿰,马,蚤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép