Bản dịch của từ 骚苏 trong tiếng Việt

骚苏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

骚苏 (Tính từ)

sāo sū
01

Buồn rầu, u sầu; vẻ mặt chán nản, ưu phiền (mang sắc thái cổ, ít dùng hiện đại).

愁苦貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骚苏

sāo

Các từ liên quan

骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
苏东坡
苏丹
苏丹人
骚
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
騷, 騒
Hình thái radical:
⿰,马,蚤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép