Bản dịch của từ 骚词 trong tiếng Việt

骚词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

骚词 (Danh từ)

sāo cí
01

Từ ngữ, văn câu thuộc thể thơ sáo (sắc, lả lơi hoặc trào lộng) — những câu chữ mang sắc thái khoe khoang, hoa mĩ; tương tự 'từ ngữ lả lơi' trong thơ cổ

指骚体诗的文词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骚词

sāo

Các từ liên quan

骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
词丈
词不达意
词不逮意
骚
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
騷, 騒
Hình thái radical:
⿰,马,蚤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép