Bản dịch của từ 骚达奴 trong tiếng Việt
骚达奴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāo | ㄙㄠ | s | ao | thanh ngang |
骚达奴 (Danh từ)
【sāo dá nú】
01
Từ khinh miệt cổ xưa để chỉ người Mông Cổ và các dân du mục phương Bắc
旧时对蒙古族人和其他北方游牧民的蔑称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骚达奴
sāo
骚
dá
达
nú
奴
Các từ liên quan
骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
达·芬奇
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
- Bính âm:
- 【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 騷, 騒
- Hình thái radical:
- ⿰,马,蚤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螦
鳋
搔
懆
颾
缲
缫
鰠
鱢
騷
臊
慅
嫂
䕅
埽
扫
㛐
㛮
掃
驷
骈
驮
骔
驴
驾
骡
骁
骘
骢
骑
骥
䎝
揦
䍚
搰
黹
尋
棉
琭
腈
椀
閑
葕
骚扰
发骚
牢骚
闷骚
骚动
骚货
离骚
风骚
骚乱
骚包
