Bản dịch của từ 骚除 trong tiếng Việt

骚除

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

骚除 (Động từ)

sāo chú
01

Quét dọn; quét sạch (sao cho gọn gàng) — chữ đây thông dụng xưa là thông viết của “”。

扫除。骚,通“扫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骚除

sāo

chú

Các từ liên quan

骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
除丧
除了
骚
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
騷, 騒
Hình thái radical:
⿰,马,蚤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép