Bản dịch của từ 骚音 trong tiếng Việt

骚音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

骚音 (Danh từ)

sāo yīn
01

Âm thanh ồn ào, lộn xộn; tiếng ầm ĩ, rối tai (sao 「âm」 + gợi ý ồn ào).

嘈杂的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骚音

sāo

yīn

Các từ liên quan

骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
音义
音乐
音乐之声
音书
骚
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
騷, 騒
Hình thái radical:
⿰,马,蚤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép