Bản dịch của từ 骛棹 trong tiếng Việt
骛棹
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
骛棹 (Cụm từ)
【wù zhào】
01
急速行进的船。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骛棹
wù
骛
zhào
棹
Các từ liên quan
骛利
骛名
骛奇
骛扬
棹力
棹卒
棹唱
棹声
棹夫
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
- Các biến thể:
- 騖, 𩤝, 𩥎, 𩥦
- Hình thái radical:
- ⿰,敄,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノノ一ノ丶フフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騖
戊
矹
䃖
䛩
物
婺
鹜
塢
䦜
奦
㐳
骦
骑
驼
骗
驳
驰
驶
骀
䯅
骣
骡
驲
絒
喽
豞
骮
綎
棰
㗋
萺
腏
蒋
搂
粫
旁骛
骛远
好高骛远
心无旁骛
