Bản dịch của từ 骛神 trong tiếng Việt
骛神
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
骛神 (Động từ)
【wù shén】
01
Hãy tỉnh táo và sử dụng bộ não của bạn (tâm trí của bạn đi lang thang, bạn có những suy nghĩ ngẫu nhiên, bạn sử dụng bộ não của mình để suy nghĩ)
驰神,动脑筋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骛神
wù
骛
shén
神
Các từ liên quan
骛利
骛名
骛奇
骛扬
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
- Các biến thể:
- 騖, 𩤝, 𩥎, 𩥦
- Hình thái radical:
- ⿰,敄,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノノ一ノ丶フフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騖
戊
矹
䃖
䛩
物
婺
鹜
塢
䦜
奦
㐳
骦
骑
驼
骗
驳
驰
驶
骀
䯅
骣
骡
驲
絒
喽
豞
骮
綎
棰
㗋
萺
腏
蒋
搂
粫
旁骛
骛远
好高骛远
心无旁骛
