Bản dịch của từ 骛行 trong tiếng Việt
骛行
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
骛行 (Động từ)
【wù xíng】
01
Chạy nhanh; phi hành, lao đi (chỉ chạy lướt nhanh như ngựa hoặc phương tiện)
驰行。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骛行
wù
骛
xíng
行
Các từ liên quan
骛利
骛名
骛奇
骛扬
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
- Các biến thể:
- 騖, 𩤝, 𩥎, 𩥦
- Hình thái radical:
- ⿰,敄,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノノ一ノ丶フフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騖
戊
矹
䃖
䛩
物
婺
鹜
塢
䦜
奦
㐳
骦
骑
驼
骗
驳
驰
驶
骀
䯅
骣
骡
驲
絒
喽
豞
骮
綎
棰
㗋
萺
腏
蒋
搂
粫
旁骛
骛远
好高骛远
心无旁骛
