Bản dịch của từ 骝骅 trong tiếng Việt
骝骅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
骝骅 (Danh từ)
【liú huá】
01
Một loại ngựa (chỉ giống ngựa màu vàng lợt hoặc ngựa tốt) — tương đương chữ 骅骝
即骅骝。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骝骅
liú
骝
huá
骅
Các từ liên quan
骅骝
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 騮, 駠, 駵, 驑, 𩣒, 𩤃
- Hình thái radical:
- ⿰,马,留
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶フノ丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱞
斿
畄
璢
榴
騮
鎏
琉
鏐
㝋
鐂
㐬
骜
驮
骕
驹
驿
驲
骓
驭
骡
骇
骊
骆
㾢
䐒
䤣
嵠
稜
椷
煌
詾
稙
𠔫
䁉
群
马骝
骅骝
