ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
骞举
Bảng phân tích âm vị 骞
Qiān
1.飞动貌。骞,通“鶱”。
(形) 飘逸、轻盈;(动) 指姿态飘然、轻捷(如动作、神情显得潇洒)
2.指飘逸。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qiān
骞
jǔ
举
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép