Bản dịch của từ 骞抟 trong tiếng Việt
骞抟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
骞抟 (Động từ)
【qiān tuán】
01
Bay lên, tung cánh vút lên (tăng tốc, vươn cao) — liên hệ Hán Việt: '骞' (kiên) thông '鶱' nghĩa bay
腾飞。骞,通“鶱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骞抟
qiān
骞
tuán
抟
Các từ liên quan
骞举
骞墙
骞崩
骞扑
骞损
抟丸
抟人
抟力
抟囷
抟国
