ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
骞损
Bảng phân tích âm vị 骞
Qiān
Giảm bớt, hạ thấp; bôi nhọ, làm tổn hại (danh dự hoặc giá trị)
贬抑,损削。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
qiān
骞
sǔn
损
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép