ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
骞林
Bảng phân tích âm vị 骞
Qiān
Rừng trong truyền thuyết trên mặt trăng (một khu rừng biểu tượng trong cổ tích/thi ca).
传说中的月中树林。
qiān
骞
lín
林
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép