Bản dịch của từ 骞翔 trong tiếng Việt
骞翔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
骞翔 (Tính từ)
【qiān xiáng】
01
Bay lượn; bay cao (古書用語,指飛翔)
1.飞翔。骞,通“鶱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đó là ẩn dụ cho sự nghiệp chính sự thành công và từng bước thăng tiến; sự nghiệp thịnh vượng và tương lai suôn sẻ (thường được sử dụng trong văn xuôi hoặc văn xuôi cổ)
2.比喻仕进或宦途得意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骞翔
qiān
骞
xiáng
翔
Các từ liên quan
骞举
骞墙
骞崩
骞扑
骞抟
翔佯
翔儛
翔凤
翔博
