ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
骞衣
Bảng phân tích âm vị 骞
Qiān
Nhấc, kéo lên (áo quần); cầm mép áo kéo lên — giống chữ '褰' (quian) nghĩa là giật/nhấc áo
提起衣裳。骞,通“褰”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
qiān
骞
yī
衣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép