Bản dịch của từ 骞衣 trong tiếng Việt

骞衣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

骞衣 (Động từ)

qiān yī
01

Nhấc, kéo lên (áo quần); cầm mép áo kéo lên — giống chữ '' (quian) nghĩa là giật/nhấc áo

提起衣裳。骞,通“褰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骞衣

qiān

Các từ liên quan

骞举
骞墙
骞崩
骞扑
骞抟
衣不兼彩
衣不兼采
骞
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𡨄,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép