Bản dịch của từ 骞越 trong tiếng Việt
骞越
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
骞越 (Tính từ)
【qiān yuè】
01
Giọng cao, hào sảng; âm điệu sôi nổi, đầy khí thế (hán việt: khiên/kiến - liên tưởng 'cao, vượt')
高亢激扬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骞越
qiān
骞
yuè
越
Các từ liên quan
骞举
骞墙
骞崩
骞扑
骞抟
越世
越乡
越人肥瘠
越位
