Bản dịch của từ 骞越 trong tiếng Việt

骞越

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

骞越 (Tính từ)

qiān yuè
01

Giọng cao, hào sảng; âm điệu sôi nổi, đầy khí thế (hán việt: khiên/kiến - liên tưởng 'cao, vượt')

高亢激扬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骞越

qiān

yuè

Các từ liên quan

骞举
骞墙
骞崩
骞扑
骞抟
越世
越乡
越人肥瘠
越位
骞
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𡨄,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép