Bản dịch của từ 骞骞 trong tiếng Việt
骞骞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
骞骞 (Tính từ)
【qiān qiān】
01
Bay lượn, bay cao (lối chữ cổ, miêu tả vẻ bay lượn đẹp của chim); từ cổ nghĩa là “bay”
1.飞翔貌。骞,通“鶱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hỗn láo, vô lễ; ăn nói hoặc hành xử quá trớn, phách lối (chữ 骞, thông 𢦏/愆, chỉ thái độ phách lối, phóng túng)
2.放肆貌。骞,通“愆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骞骞
qiān
骞
Các từ liên quan
骞举
骞墙
骞崩
骞扑
骞抟
骞损
骞期
骞林
骞树
骞污
