Bản dịch của từ 骞骞 trong tiếng Việt

骞骞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

骞骞 (Tính từ)

qiān qiān
01

Bay lượn, bay cao (lối chữ cổ, miêu tả vẻ bay lượn đẹp của chim); từ cổ nghĩa là “bay”

1.飞翔貌。骞,通“鶱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hỗn láo, vô lễ; ăn nói hoặc hành xử quá trớn, phách lối (chữ , thông 𢦏/, chỉ thái độ phách lối, phóng túng)

2.放肆貌。骞,通“愆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骞骞

qiān

Các từ liên quan

骞举
骞墙
骞崩
骞扑
骞抟
骞损
骞期
骞林
骞树
骞污
骞
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𡨄,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép