Bản dịch của từ 骞骧 trong tiếng Việt

骞骧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

骞骧 (Động từ)

qiān xiāng
01

Bay cao, vươn lên; chỉ sự thăng tiến, vị thế được nâng cao (Hán Việt: = , ý bay lên)

升腾。谓地位高升。骞,通“鶱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骞骧

qiān

xiāng

Các từ liên quan

骞举
骞墙
骞崩
骞扑
骞抟
骧腾
骧首
骞
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𡨄,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép