Bản dịch của từ 骟猫 trong tiếng Việt
骟猫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
骟猫 (Danh từ)
【shàn māo】
01
Con mèo đã bị thiến (mèo đực hoặc cái đã được cắt dây sinh sản)
阉割过的猫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骟猫
shàn
骟
māo
猫
Các từ liên quan
骟割
骟匠
骟马
猫儿哭鼠
猫儿头
猫儿眼
猫儿窝
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【PHIẾN】
- Các biến thể:
- 騸, 𠞛, 𩦐
- Hình thái radical:
- ⿰,马,扇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶フ一ノフ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赡
赸
單
鄯
謆
嶦
鐥
鳣
掸
剡
鱔
䥇
骍
骆
驱
骣
骇
骂
驴
骄
骜
骡
骋
骧
𠍝
嵪
㫍
孶
㙚
㼲
㔈
煣
鉪
鈻
楅
𠏀
