Bản dịch của từ 骠信 trong tiếng Việt

骠信

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

骠信 (Danh từ)

piào xìn
01

Chỉ vua chúa của các nước miền nam từ thời cổ đại, như các quốc vương của người man di phương nam.

指古南蛮诸国的国君。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骠信

biāo

xìn

Các từ liên quan

骠卫
骠国
骠壮
骠姚
骠悍
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
骠
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
驃, 𩦈, 𩦾, 𩧙
Hình thái radical:
⿰,马,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép