Bản dịch của từ 骠姚 trong tiếng Việt
骠姚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
Piào | ㄆㄧㄠˋ | p | iao | thanh huyền |
骠姚 (Danh từ)
【biāo yáo】
01
Danh hiệu quân sự cổ thời Hán, chỉ vị trí như soái hoặc tướng lĩnh; thường dùng để chỉ Hứa Quảng Bệnh, tướng nổi tiếng trong lịch sử Trung Hoa.
犹票姚。汉霍去病曾为骠姚校尉﹑骠骑将军。后多以“骠姚”指霍去病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骠姚
biāo
骠
yáo
姚
Các từ liên quan
骠信
骠卫
骠国
骠壮
骠悍
姚佚
姚冶
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 驃, 𩦈, 𩦾, 𩧙
- Hình thái radical:
- ⿰,马,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺓
䏇
徱
票
驃
僄
漂
㬓
彯
鰾
标
磦
飚
淲
髟
麃
鏢
篻
瀌
驫
颮
颩
驲
骘
骔
䯃
骄
驿
驼
骈
骝
骚
驳
骟
賔
齊
槖
翥
箏
樇
镂
䪑
䟺
馹
赘
髥
骠实
黄骠马
骠骑
