Bản dịch của từ 骡马大会 trong tiếng Việt

骡马大会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

骡马大会 (Danh từ)

luó mǎ dà huì
01

Chợ họp định kỳ để mua bán súc vật như la, ngựa giữa các vùng (chợ gia súc liên vùng)

地区间的定期交流骡﹑马等牲口的集市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骡马大会

luó

huì

Các từ liên quan

骡军
骡夫
骡子
骡子军
骡子营
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
大一统
大万
大丈夫
会丧
会串
会事
骡
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
騾, 驘, 䯁, 𦝠, 𦟀, 𩦻, 𩧣
Hình thái radical:
⿰,马,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép