Bản dịch của từ 骡驴 trong tiếng Việt

骡驴

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

骡驴 (Cụm từ)

luó lǘ
01

兽名。俗称四不相。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骡驴

luó

Các từ liên quan

骡军
骡夫
骡子
骡子军
骡子营
驴券
驴前马后
驴唇不对马口
驴唇不对马嘴
驴唇马嘴
骡
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
騾, 驘, 䯁, 𦝠, 𦟀, 𩦻, 𩧣
Hình thái radical:
⿰,马,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép