Bản dịch của từ 骢马 trong tiếng Việt

骢马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥcongthanh ngang

骢马 (Danh từ)

cōng mǎ
01

Một loại ngựa màu xám vàng (còn viết là 騘马) — ngựa có bộ lông pha giữa vàng và xám; Hán-Việt: 'tông mã' (thường dùng trong miêu tả màu sắc ngựa)

1.亦作“騘马”。

Ví dụ
02

Ngựa màu xám pha xanh nhạt (lông pha xanh xám hoặc xanh trắng), gọi theo màu lông; (Hán-Việt: 'tùng mã')

2.青白色相杂的马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngựa phục vụ quan Ngự sử; ẩn dụ chỉ người giữ chức Ngự sử (quan thanh tra)

3.指御史所乘之马或借指御史。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骢马

cōng

Các từ liên quan

骢马使
骢马客
骢马郞
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
骢
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
驄, 𩣭
Hình thái radical:
⿰,马,悤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フノフ丶一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép