Bản dịch của từ 骢马 trong tiếng Việt
骢马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | c | ong | thanh ngang |
骢马 (Danh từ)
【cōng mǎ】
01
Một loại ngựa màu xám vàng (còn viết là 騘马) — ngựa có bộ lông pha giữa vàng và xám; Hán-Việt: 'tông mã' (thường dùng trong miêu tả màu sắc ngựa)
1.亦作“騘马”。
Ví dụ
02
Ngựa màu xám pha xanh nhạt (lông pha xanh xám hoặc xanh trắng), gọi theo màu lông; (Hán-Việt: 'tùng mã')
2.青白色相杂的马。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngựa phục vụ quan Ngự sử; ẩn dụ chỉ người giữ chức Ngự sử (quan thanh tra)
3.指御史所乘之马或借指御史。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骢马
cōng
骢
mǎ
马
Các từ liên quan
骢马使
骢马客
骢马郞
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
