Bản dịch của từ 骢马使 trong tiếng Việt
骢马使
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | c | ong | thanh ngang |
骢马使 (Danh từ)
【cōng má shǐ】
01
Danh xưng hành chính cổ: chỉ chức vị “御史” (thành viên triều đình có quyền giám sát, thanh tra). Trong văn nghĩa cụ thể, từ này lấy theo thói quen gọi vì người đó thường cưỡi '骢马' — nên hiểu là ‘御史’ (quan thanh tra, giám sát).
《后汉书.桓典传》:“﹝桓典﹞辟司徒袁隗府,举高第,拜侍御史。是时宦官秉权,典执政无所回避。常乘骢马,京师畏惮,为之语曰:‘行行且止,避骢马御史。’……在御史七年不调,后出为郎。”后以“骢马使”指御史。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骢马使
cōng
骢
mǎ
马
shǐ
使
Các từ liên quan
骢马
骢马客
骢马郞
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
使下
使不得
使不的
使不着
使主
