Bản dịch của từ 骤变 trong tiếng Việt

骤变

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

骤变 (Động từ)

zhòu biàn
01

Cấp biến

紧急的事变

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự gián đoạn đột ngột

突然间断

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thay đổi đột ngột

突变

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骤变

zhòu

biàn

Các từ liên quan

骤不及防
骤令
骤兴
骤剧
骤化
变乱
骤
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【SẬU】
Các biến thể:
驟, 𩧁
Hình thái radical:
⿰,马,聚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép