Bản dịch của từ 骤盛 trong tiếng Việt

骤盛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

骤盛 (Tính từ)

zhòu shèng
01

Khí thế dồn dập, bùng nổ và mạnh mẽ; (sự việc) xảy ra nhanh chóng, khẩn trương

谓气势迅猛旺盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骤盛

zhòu

shèng

Các từ liên quan

骤不及防
骤令
骤兴
骤剧
骤化
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
骤
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【SẬU】
Các biến thể:
驟, 𩧁
Hình thái radical:
⿰,马,聚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép