Bản dịch của từ 骤雨 trong tiếng Việt

骤雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

骤雨 (Danh từ)

zhòu yǔ
01

Vòi sen

淋浴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mưa giông

指24小时内雨量达25 - 50毫米的雨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骤雨

zhòu

Các từ liên quan

骤不及防
骤令
骤兴
骤剧
骤化
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
骤
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【SẬU】
Các biến thể:
驟, 𩧁
Hình thái radical:
⿰,马,聚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép