Bản dịch của từ 骤骥 trong tiếng Việt
骤骥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | zh | ou | thanh huyền |
骤骥 (Danh từ)
【zhòu jì】
01
Con ngựa tuấn mã chạy nhanh (ngựa khỏe, phi nước đại)
疾驰的骏马。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骤骥
zhòu
骤
jì
骥
Các từ liên quan
骤不及防
骤令
骤兴
骤剧
骤化
骥伏盐车
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【SẬU】
- Các biến thể:
- 驟, 𩧁
- Hình thái radical:
- ⿰,马,聚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軸
咮
绉
㑇
胄
䐌
呪
噣
縐
荮
紂
籀
骀
骝
骊
驿
骖
骞
马
骑
骛
驱
骎
驳
䰩
隸
糞
蹐
瞨
磾
䒁
褼
𠐔
鴳
氉
檒
步骤
骤然
骤降
骤雨
急骤
骤变
骤减
驰骤
骤死
骤得
