Bản dịch của từ 骥足 trong tiếng Việt

骥足

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

骥足 (Danh từ)

jì zú
01

Dùng để ví người tài giỏi; 'tượng trưng cho ngựa quý/nhân tài' (Hán Việt: kỵ túc - ngựa giỏi, ẩn dụ người có tài)

比喻高才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骥足

骥
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÍ】
Các biến thể:
驥, 蘎, 𧁳, 𩥉, 𩦸, 龮
Hình thái radical:
⿰,马,冀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨一一ノフ丨フ一丨一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép