Bản dịch của từ 骥骜 trong tiếng Việt

骥骜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

骥骜 (Danh từ)

jì ào
01

Con ngựa tốt

好马

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thuần chủng

纯种

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骥骜

ào

骥
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÍ】
Các biến thể:
驥, 蘎, 𧁳, 𩥉, 𩦸, 龮
Hình thái radical:
⿰,马,冀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨一一ノフ丨フ一丨一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép