Bản dịch của từ 骧首 trong tiếng Việt
骧首
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
骧首 (Cụm từ)
【xiāng shǒu】
01
2.比喻意气轩昂。
Ví dụ
02
1.抬头。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骧首
xiāng
骧
shǒu
首
Các từ liên quan
骧腾
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
- Các biến thể:
- 驤, 𩦪
- Hình thái radical:
- ⿰,马,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郷
鄊
纕
緗
相
啍
厢
稥
廂
萫
鱜
鑲
骃
驷
骏
骡
骀
骂
骟
骦
驶
验
驯
骚
籄
鐉
櫱
譥
贏
覺
䱯
䉥
顢
䆉
籕
譴
龙骧虎步
云起龙骧
龙骧虎视
