Bản dịch của từ 骨体 trong tiếng Việt
骨体

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
骨体 (Danh từ)
Ẩn dụ phong cách bài viết mạnh mẽ, vững chãi như bộ xương chắc khỏe.
3.比喻文章的雄健风格。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phần thịt có xương của bò, cừu dùng trong nghi lễ cúng tế hoặc tiệc tùng thời cổ đại, không gồm đầu và chi.
5.古代供祭祀﹑宴飨用的牛羊的肢体和头之外的其它部分。《礼记.曲礼上》“左殽右胾”汉郑玄注﹕“殽﹐骨体也。”一说指带骨的熟肉。孔颖达疏:“熟肉带骨而脔曰殽。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có khí phách, có ý chí kiên cường, không dễ khuất phục.
4.有骨气。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bộ xương hoặc khung xương của cơ thể, phần cấu trúc nâng đỡ thân thể.
1.骨架躯体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khung xương, bộ khung của chữ, hình dáng cơ bản của chữ (dùng ẩn dụ cho cấu trúc chữ).
2.比喻字的骨架。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨体
gǔ
骨
tǐ
体
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
