Bản dịch của từ 骨剌剌 trong tiếng Việt

骨剌剌

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨剌剌 (Thán từ)

gǔ là là
01

Từ tượng thanh mô tả âm thanh sắc nhọn, chói tai hoặc lách cách

象声词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨剌剌

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép