Bản dịch của từ 骨化风成 trong tiếng Việt
骨化风成
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
骨化风成 (Danh từ)
【gǔ huà fēng chéng】
01
Sự thay đổi tính cách, phong cách do ảnh hưởng từ môi trường xã hội, tạo nên một trào lưu, xu hướng mới trong xã hội.
指人的性情气质受感染而变化,一种新的社会风气已经形成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨化风成
gǔ
骨
huà
化
fēng
风
chéng
成
Các từ liên quan
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
化为泡影
风世
风丝
风丝不透
成丁
成世
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡰
餶
㼋
钴
瀔
尳
瞽
鈷
㯏
牯
縎
䀰
菇
軲
咕
㠫
估
轱
笟
嫴
巭
箛
鸪
觚
䯛
䯤
䯊
髀
髐
䯗
骯
骽
髓
骰
髏
髋
剃
哘
衵
㘸
哙
柶
界
钨
𠀹
陗
䧏
㤤
骨头
骨折
排骨
骨干
骨气
骨骼
锁骨
甲骨
骨架
骨髓
骨碌
骨朵
