Bản dịch của từ 骨头架子 trong tiếng Việt

骨头架子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨头架子 (Danh từ)

gú tou jià zi
01

Người gầy gò, ốm yếu

②形容极瘦的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khung xương của người hoặc động vật

①人或高等动物的骨骼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨头架子

tou

jià

zi

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
头一无二
头七
头上
头上安头
架不住
架儿
架势
架子
架子工
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép