Bản dịch của từ 骨子里 trong tiếng Việt

骨子里

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨子里 (Trạng từ)

gǔ zi lǐ
01

Thể hiện mối quan hệ riêng tư, việc riêng tư giữa những người thân thiết, thường không liên quan đến người ngoài; ví dụ: “đó là chuyện riêng của họ, bạn không cần xen vào”

②〈方〉比喻私人之间:这是他们骨子里的事,你不用管。也说骨子里头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Từ tận sâu thẳm bên trong, thực chất bên trong (thường dùng để nói về tính cách hoặc suy nghĩ thật sự)

①比喻内心或实质上:他表面上不动声色,骨子里却早有打算。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨子里

zi

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép